Everton
Santos · Tiền đạo · Số 7
- Đội
Santos- Vị trí
- Tiền đạo
- Số áo
- 7
- Tuổi
- 30 22 tháng 3, 1996
- Quốc tịch
Brazil
- Chiều cao
- 174 cm
- Cân nặng
- 75 kg
Mùa giải qua các con số
12Số trận
1Bàn thắng
2Kiến tạo
387Số phút thi đấu
2Thẻ vàng
2 %Tỷ lệ bàn thắng của CLB
387′Số phút mỗi bàn
0,08Bàn thắng mỗi trận
5 trận gần nhất
Tất cả giải đấu
| Giải đấu | Trận | Kiến tạo | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
| Serie A | 12 | 2 | 1 |
| Serie A | 7 | 1 | – |
| Copa do Brasil | 2 | – | – |
Sự nghiệp
Đồng đội
Serie A
Bảng xếp hạng đầy đủ| # | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 7 | 34 | +4 | 50 | |
| 8 | 34 | +5 | 47 | |
| 9 | 34 | +1 | 47 | |
| 10 | 34 | 0 | 44 | |
| 11 | 34 | -7 | 42 |
Câu hỏi thường gặp
Everton bao nhiêu tuổi?
Sinh ngày 22 tháng 3, 1996. Tuổi: 30.
Everton chơi cho CLB nào?
Everton thi đấu cho Santos.
Everton chơi ở vị trí nào?
Vị trí: Tiền đạo.
Everton mặc áo số mấy?
Số áo: 7.
Everton đến từ đâu?
Quốc tịch: Brazil.
Everton đã ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Mùa Serie A 2026 đến nay: 1 bàn thắng, 2 kiến tạo, 12 trận.
Santos: khi nào diễn ra trận đấu tiếp theo?
Trận tiếp theo: Coritiba – Santos ngày Thứ Tư, 18 tháng 11, 2026 lúc .
Về Everton
Everton thi đấu cho Santos.
Vị trí: Tiền đạo.
Sinh ngày 22 tháng 3, 1996.
Quốc tịch: Brazil.
Số áo: 7.
Mùa Serie A 2026 đến nay: Số trận 12, Bàn thắng 1, Kiến tạo 2, Số phút thi đấu 387, Thẻ vàng 2.
Trung bình 0,08 bàn mỗi trận.
Santos đứng thứ 9 tại Serie A: 47 điểm sau 34 trận.
Trận tiếp theo: Coritiba – Santos ngày Thứ Tư, 18 tháng 11, 2026 lúc .
Tạo từ dữ liệu trực tiếp · cập nhật