F. Troyansky
Audax Italiano · Tiền đạo · Số 11
- Vị trí
- Tiền đạo
- Số áo
- 11
- Tuổi
- 29 6 tháng 3, 1997
- Quốc tịch
Argentina
- Chiều cao
- 178 cm
- Cân nặng
- 77 kg
Mùa giải qua các con số
4Số trận
1Bàn thắng
1Kiến tạo
216Số phút thi đấu
14 %Tỷ lệ bàn thắng của CLB
216′Số phút mỗi bàn
0,25Bàn thắng mỗi trận
Sự nghiệp
- thg 1 2025
Unión Santa Fe
Audax Italiano - thg 12 2024
Gimnasia La Plata
Unión Santa Fe - thg 1 2024
Unión Santa Fe
Gimnasia La PlataCho mượn - thg 12 2023
Lanús
Unión Santa Fe - thg 8 2022
Unión Santa Fe
LanúsCho mượn - thg 6 2022
Atlas
Unión Santa Fe - thg 7 2021
Unión Santa Fe
AtlasCho mượn - thg 6 2021
San Lorenzo
Unión Santa Fe - thg 2 2021
Unión Santa Fe
San LorenzoCho mượn - thg 7 2018
Olimpo
Unión Santa Fe
Kết quả mới nhất
Đồng đội
Copa Sudamericana
Bảng xếp hạng đầy đủ| # | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +4 | 13 | |
| 2 | 6 | +4 | 10 | |
| 3 | 6 | -2 | 7 | |
| 4 | 6 | -6 | 3 | |
| 1 | 6 | +6 | 13 |
Câu hỏi thường gặp
F. Troyansky bao nhiêu tuổi?
Sinh ngày 6 tháng 3, 1997. Tuổi: 29.
F. Troyansky chơi cho CLB nào?
F. Troyansky thi đấu cho Audax Italiano.
F. Troyansky chơi ở vị trí nào?
Vị trí: Tiền đạo.
F. Troyansky mặc áo số mấy?
Số áo: 11.
F. Troyansky đến từ đâu?
Quốc tịch: Argentina.
F. Troyansky đã ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Mùa Copa Sudamericana 2026 đến nay: 1 bàn thắng, 1 kiến tạo, 4 trận.
Về F. Troyansky
F. Troyansky thi đấu cho Audax Italiano.
Vị trí: Tiền đạo.
Sinh ngày 6 tháng 3, 1997.
Quốc tịch: Argentina.
Số áo: 11.
Mùa Copa Sudamericana 2026 đến nay: Số trận 4, Bàn thắng 1, Kiến tạo 1, Số phút thi đấu 216.
Trung bình 0,25 bàn mỗi trận.
Audax Italiano đứng thứ 3 tại Copa Sudamericana: 7 điểm sau 6 trận.
Tạo từ dữ liệu trực tiếp · cập nhật