Mùa giải qua các con số
13Số trận
1Bàn thắng
1Kiến tạo
594Số phút thi đấu
1Thẻ vàng
2 %Tỷ lệ bàn thắng của CLB
594′Số phút mỗi bàn
0,08Bàn thắng mỗi trận
5 trận gần nhất
Bàn thắng mùa này
Hồ sơ
- Vị trí
- Hậu vệ
- Số áo
- 2
- Ngày sinh
- 25 tháng 8, 1992Tuổi 34
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 179 cm
- Cân nặng
- 75 kg
Sự nghiệp
- thg 4 2023
CSA
Criciúma - thg 7 2022
Bahia
CSA - thg 1 2022
Botafogo
Bahia - thg 3 2021
Coritiba
Botafogo - thg 8 2020
Água Santa
Coritiba - thg 12 2019
Atlético GO
Água Santa - thg 9 2016
Água Santa
Atlético GOCho mượn - thg 1 2016
Ponte Preta
Água Santa - thg 11 2015
Portuguesa
Ponte Preta - thg 6 2015
Ponte Preta
PortuguesaCho mượn - thg 5 2015
Água Santa
Ponte Preta - thg 1 2015
Ponte Preta
Água SantaCho mượn
Serie B
Bảng xếp hạng đầy đủ| # | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 36 | +9 | 55 | |
| 10 | 36 | +11 | 52 | |
| 11 | 37 | +6 | 51 | |
| 12 | 36 | -2 | 51 | |
| 13 | 36 | +3 | 47 |
Đồng đội
Câu hỏi thường gặp
Jonathan bao nhiêu tuổi?
Sinh ngày 25 tháng 8, 1992. Tuổi: 34.
Jonathan chơi cho CLB nào?
Jonathan thi đấu cho Botafogo SP.
Jonathan chơi ở vị trí nào?
Vị trí: Hậu vệ.
Jonathan mặc áo số mấy?
Số áo: 2.
Jonathan đến từ đâu?
Quốc tịch: Brazil.
Jonathan đã ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Mùa Serie B 2026 đến nay: 1 bàn thắng, 1 kiến tạo, 13 trận.
Botafogo SP: khi nào diễn ra trận đấu tiếp theo?
Trận tiếp theo: Juventude – Botafogo SP ngày Thứ Bảy, 14 tháng 11, 2026 lúc .
Về Jonathan
Jonathan thi đấu cho Botafogo SP.
Vị trí: Hậu vệ.
Sinh ngày 25 tháng 8, 1992.
Quốc tịch: Brazil.
Số áo: 2.
Mùa Serie B 2026 đến nay: Số trận 13, Bàn thắng 1, Kiến tạo 1, Số phút thi đấu 594, Thẻ vàng 1.
Trung bình 0,08 bàn mỗi trận.
Botafogo SP đứng thứ 11 tại Serie B: 51 điểm sau 37 trận.
Trận tiếp theo: Juventude – Botafogo SP ngày Thứ Bảy, 14 tháng 11, 2026 lúc .
Tạo từ dữ liệu trực tiếp · cập nhật