Robson
Novorizontino · Tiền đạo · Số 11
- Vị trí
- Tiền đạo
- Số áo
- 11
- Tuổi
- 35 30 tháng 5, 1991
- Quốc tịch
Brazil
- Chiều cao
- 175 cm
5 trận gần nhất
Bàn thắng mùa này
- 18/10/26K ·
Vila Nova25′0–1 - 1/10/26N ·
Goiás61′2–0 - 9/9/26K ·
Botafogo SP56′1–2 - 5/9/26N ·
Avaí39′2–1 - 24/8/26K ·
Athletic Club59′0–2 - 20/8/26N ·
AM81′2–0 - 26/7/26K ·
Londrina40′1–2 - 12/7/26K ·
Operário PR35′1–1 - 4/7/26N ·
Atlético GO67′2–0 - 22/6/26K ·
Ponte Preta59′0–2 - 22/6/26K ·
Ponte Preta32′0–1 - 14/6/26N ·
Náutico79′2–2 - 10/6/26K ·
Goiás56′0–2 - 10/6/26K ·
Goiás32′0–1
Đồng đội
Serie B
Bảng xếp hạng đầy đủ| # | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | +33 | 67 | |
| 2 | 36 | +22 | 65 | |
| 3 | 36 | +14 | 63 | |
| 4 | 36 | +8 | 62 | |
| 5 | 36 | +12 | 62 |
Câu hỏi thường gặp
Robson bao nhiêu tuổi?
Sinh ngày 30 tháng 5, 1991. Tuổi: 35.
Robson chơi cho CLB nào?
Robson thi đấu cho Novorizontino.
Robson chơi ở vị trí nào?
Vị trí: Tiền đạo.
Robson mặc áo số mấy?
Số áo: 11.
Robson đến từ đâu?
Quốc tịch: Brazil.
Novorizontino: khi nào diễn ra trận đấu tiếp theo?
Trận tiếp theo: Novorizontino – Fortaleza ngày Thứ Bảy, 7 tháng 11, 2026 lúc .
Về Robson
Robson thi đấu cho Novorizontino.
Vị trí: Tiền đạo.
Sinh ngày 30 tháng 5, 1991.
Quốc tịch: Brazil.
Số áo: 11.
Novorizontino đứng thứ 1 tại Serie B: 67 điểm sau 36 trận.
Trận tiếp theo: Novorizontino – Fortaleza ngày Thứ Bảy, 7 tháng 11, 2026 lúc .
Tạo từ dữ liệu trực tiếp · cập nhật